| Radar Band | Ban nhạc X |
|---|---|
| Khoảng cách phát hiện | ≥10km (Mục tiêu điển hình: Dji Phantom 4) |
| Vùng mù gần đó | ≤ 200m |
| Tốc độ mục tiêu tối thiểu có thể phát hiện | 1m/giây |
| Bảo hiểm | Góc phương vị: 0° - 360° Góc nghiêng: 0° - 40° |
| Detection Technology | Radio Spectrum Detection |
|---|---|
| Detect Model Library | 400+ |
| Night Detection Distance | ≥5KM |
| Working Temperature | -20℃~+55℃ |
| Location Refresh Time | ≤30s |
| Tên sản phẩm | Phát hiện được phát hiện 10km 3km đánh chặn FPV PRPV 30MHz-6.2GHz Chống máy bay không người lái chốn |
|---|---|
| Các dải phát hiện UAV | 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2,4GHz, 5,2GHz, 5,8 GHz |
| Bảo mật dữ liệu | Quản lý chứng chỉ và mã hóa dữ liệu về độ tin cậy và bảo mật dữ liệu |
| Phạm vi phát hiện | Lên đến 10KM |
| Khám phá FPV | Tín hiệu tương tự 300 MHz-6.2GHz của máy bay không người lái FPV |
| Jamming Range | ≥ 2km |
|---|---|
| Networking | Cloud server network multiple devices, remote control through mobile terminal |
| Weight | 136kg |
| Frequency Band | 70Mhz-6Ghz |
| Detection Rate | 99.99 % |
| UAV Detection Bands | 433Mhz, 868Mhz, 915Mhz, 2.4Ghz, 5.2Ghz, 5.8Ghz |
|---|---|
| Detection Rate | 99.99 % |
| Lowest Detection Height | ≤0 meters |
| Jamming Range | ≥ 2km |
| FPV Detection | 300Mhz-6.2Ghz Analog Signal of FPV Drones |
| Detect Model Library | 400+ |
|---|---|
| Detection Bands | 60MHz~6.2GHz |
| Single Package Size | 500×500×700mm |
| Night Detection Distance | ≥5KM |
| Main Detection Bands | 900MHz,1.4GHz,2.4GHz,5.2GHz,5.8GHz |
| Working | 24*7hours Ongoing Working. |
|---|---|
| Sounding Position | 0°~360°(Omni-directional Antenna) |
| Night Detection Distance | ≥5KM |
| Single Package Size | 500×500×700mm |
| Main Detection Bands | 900MHz,1.4GHz,2.4GHz,5.2GHz,5.8GHz |
| Jamming Range | ≥ 2km |
|---|---|
| Sizes | 500mm*1500mm |
| Weight | 136kg |
| Decoding | Support DJI O4 And RemoteID |
| FPV Detection | 300Mhz-6.2Ghz Analog Signal of FPV Drones |
| Tên | Máy dò không người lái di động cao nhận ra tín hiệu máy bay không người lái Fpv và tiếp tục với thiế |
|---|---|
| Khám phá phạm vi | 3-10KM |
| Kích thước màn hình | 7,5 inch |
| Phát hiện dải tần | 300M-6GHz |
| Tuổi thọ pin | ≥6h |
| Ứng dụng | Trung tâm Hội nghị |
|---|---|
| Dải tần số | 70 MHz - 6GHz |
| Tính thường xuyên | 300 MHz-6.2GHz |
| Phạm vi phát hiện | 5-15KM |
| Phổ phát hiện | 100 MHz - 10GHz |