| Phổ phát hiện | 70 MHz - 6GHz |
|---|---|
| Phát hiện FPV | 300 MHz-6.2GHz |
| Công nghệ | Phát hiện dải tần |
| Thư viện mẫu máy dò | >400 |
| Phiên bản ngôn ngữ | Tiếng Tây Ban Nha, tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nga |
| Kênh | >4CH |
|---|---|
| Tần số làm việc | 100 MHz - 10GHz |
| tốc độ truyền tải | ≥20kps |
| đóng gói | Vỏ hoặc hộp bền |
| Kích thước | 510x510x710mm |
| Kênh | >4CH |
|---|---|
| Tần số làm việc | 100 MHz - 10GHz |
| tốc độ truyền tải | ≥20kps |
| đóng gói | Vỏ hoặc hộp bền |
| Kích thước | 510x510x710mm |
| Ứng dụng | chống máy bay không người lái |
|---|---|
| Phạm vi phát hiện | 5-10km |
| Công nghệ | Phát hiện dải tần |
| Chiều cao phát hiện | 0-500m |
| Tính năng đặc biệt | Danh sách đen trắng, không giám sát, hồ sơ lịch sử |
| Detect Model Library | 400+ |
|---|---|
| Detection Bands | 60MHz~6.2GHz |
| Single Package Size | 500×500×700mm |
| Night Detection Distance | ≥5KM |
| Main Detection Bands | 900MHz,1.4GHz,2.4GHz,5.2GHz,5.8GHz |
| Detection Technology | Radio Spectrum Detection |
|---|---|
| Detect Model Library | 400+ |
| Night Detection Distance | ≥5KM |
| Working Temperature | -20℃~+55℃ |
| Location Refresh Time | ≤30s |
| Băng thông phát hiện | 70 MHz - 6 GHz |
|---|---|
| Phát hiện trọng tâm | 433 MHz, 900 MHz, 2,4GHz, 5,2GHz, 5,8 GHz |
| UAV đồng thời | ≥150pcs |
| Chiều cao phát hiện thấp nhất | ≤0 mét |
| Tốc độ phát hiện | ≥99,99% |
| Working | 24*7hours Ongoing Working. |
|---|---|
| Sounding Position | 0°~360°(Omni-directional Antenna) |
| Night Detection Distance | ≥5KM |
| Single Package Size | 500×500×700mm |
| Main Detection Bands | 900MHz,1.4GHz,2.4GHz,5.2GHz,5.8GHz |
| Băng thông phát hiện | 70 MHz-6GHz |
|---|---|
| Phát hiện trọng tâm | 433 MHz, 900 MHz, 2,4GHz, 5,2GHz, 5,8 GHz |
| UAV đồng thời | ≥150pcs |
| Chiều cao phát hiện thấp nhất | ≤0 mét |
| Tốc độ phát hiện | ≥99,99% |
| Mẫu số | Hobbit V2 |
|---|---|
| Kênh | 70 MHz - 6GHz |
| Nhận tần số | 300 MHz-6.2GHz |
| tốc độ truyền | ≥20Kb/giây |
| Chiều cao phát hiện | ≤0 mét |