| Kết nối mạng | Mạng máy chủ đám mây nhiều thiết bị, điều khiển từ xa thông qua thiết bị đầu cuối di động |
|---|---|
| Các dải tần số nhiễu phòng thủ | 900 MHz, 433 MHz, 1,5GHz, 2,4GHz, 5,8GHz, 5,2GHz |
| Bảo mật dữ liệu | Quản lý chứng chỉ và mã hóa dữ liệu về độ tin cậy và bảo mật dữ liệu |
| Phát hiện trọng tâm | 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2,4GHz, 5,2GHz, 5,8 GHz |
| Tên sản phẩm | Phát hiện được phát hiện 10km 3km đánh chặn FPV PRPV 30MHz-6.2GHz Chống máy bay không người lái chốn |
| Jamming Range | ≥ 2km |
|---|---|
| Networking | Cloud server network multiple devices, remote control through mobile terminal |
| Weight | 136kg |
| Frequency Band | 70Mhz-6Ghz |
| Detection Rate | 99.99 % |
| Phạm vi máy dò | 10km |
|---|---|
| Dải phát hiện | FULL BANDS FPV, RF Phát hiện |
| Các ban nhạc gây nhiễu | 5725-5850MHz 、 2400-2500MHz 、 5150-5250MHz 860-928MHz 、 428-435MHz |
| phạm vi gây nhiễu | 3km |
| Hướng tắc | 60 độ / 1 khu vực |
| tên | Máy phát hiện máy bay không người lái với khả năng tìm hướng phạm vi 10km và 3km sáu khu vực bị kẹt |
|---|---|
| Phạm vi phát hiện | 5-10KM |
| phạm vi gây nhiễu | 2-3km |
| Hướng tắc | 6 khu vực |
| Các ban nhạc gây nhiễu | 5725-5850MHz 、 2400-2500MHz 、 5150-5250MHz 860-928MHz 、 428-435MHz |
| Jamming Range | ≥ 2km |
|---|---|
| Sizes | 500mm*1500mm |
| Weight | 136kg |
| Decoding | Support DJI O4 And RemoteID |
| FPV Detection | 300Mhz-6.2Ghz Analog Signal of FPV Drones |
| Sàng lọc đồng thời số tối đa của UAV | 150 cái |
|---|---|
| Khám phá FPV | Tín hiệu tương tự 300 MHz-6.2GHz của máy bay không người lái FPV |
| Tỷ lệ phát hiện | 99,99 % |
| Chiều cao phát hiện thấp nhất | ≤0 mét |
| giải mã | Hỗ trợ DJI O4 và RemoteId |
| Dải nhiễu | 900 MHz 、 1,5GHz 、 2,4GHz và 5,8 GHz |
|---|---|
| Sự thuận tiện | Đèn cầm tay |
| góc phát hiện | 360° |
| Phạm vi | ≤ 3 km |
| Màu sắc | Hoa hồng vàng |
| Tần số phát hiện | 300 MHz-6.2GHz |
|---|---|
| Cân nặng | 25kg |
| Tần số gây nhiễu | 900MHz, 1.2GHz, 1.5GHz, 2.4GHz, 5.2GHz, 5.8GHz |
| Phạm vi gây nhiễu | 3km |
| Kích thước | 510x510x710mm |
| tên | Polaris Hobit Station-12 |
|---|---|
| Băng tần | 300MHz-6GHz |
| Màu sắc | Màu đen |
| Vật liệu | Matel và nhựa |
| Tiêu thụ năng lượng | 80W |
| tên | Polaris Hobit P5s |
|---|---|
| Dải nhiễu | Hầu hết máy bay không người lái 2,4GHz, 5,8GHz |
| Màu sắc | Màu xanh |
| kích thước | 300mm*260mm*140mm |
| Trọng lượng | 2,5kg |