| Nhiệt độ làm việc | -20oC~+55oC |
|---|---|
| Kích thước gói đơn | 306 mm × 206 mm × 137 mm |
| Khoảng cách phát hiện ban đêm | ≥10km |
| Dải phát hiện | 9,84–15 GHz |
| Đang làm việc | 24 * 7 giờ làm việc liên tục. |
| Phạm vi phát hiện | ≥ 3 km (liên quan đến môi trường điện từ xung quanh, công suất truyền của UAV, v.v.) |
|---|---|
| Nguồn điện | Pin lithium tháo rời |
| Dải tần phát hiện | 70 MHz ~ 6000 MHz (dải tần phát hiện có thể được cấu hình linh hoạt) |
| Sức chịu đựng | ≥ 6 giờ (pin đơn) |
| KÍCH CỠ | 159mm × 70 mm × 44mm |
| Working Temperature | -20℃~+55℃ |
|---|---|
| Main Detection Bands | 900MHz,1.4GHz,2.4GHz,5.2GHz,5.8GHz |
| Location Refresh Time | ≤30s |
| Single Package Size | 500×500×700mm |
| Product Size | 160×160×420mm |
| tên | Polaris Hobit As-18 |
|---|---|
| Băng tần | 70 MHz - 6 GHz |
| Ban nhạc FPV | Tín hiệu tương tự 300 MHz-6.2GHz của máy bay không người lái FPV |
| Màu sắc | đen trắng |
| Trọng lượng | Cơ sở matel và tấm chắn nhựa |
| Detection Technology | Radio Spectrum Detection |
|---|---|
| Detect Model Library | 400+ |
| Night Detection Distance | ≥5KM |
| Working Temperature | -20℃~+55℃ |
| Location Refresh Time | ≤30s |
| tên | Máy dò tín hiệu UAV FPV cố định 10km với chức năng tìm hướng và gây nhiễu máy bay không người lái |
|---|---|
| Khám phá phạm vi | 5-10KM |
| Thời gian đáp ứng | <5S |
| chế độ báo động | Chế độ kép âm thanh và rung |
| Hướng Tìm khoảng cách | 3-5km |
| Detection Distance | 5-10KM |
|---|---|
| Detection Sensitivity | High |
| Detection Bands | 60MHz~6.2GHz |
| Working | 24*7hours Ongoing Working. |
| Sounding Position | 0°~360°(Omni-directional Antenna) |
| tên | Máy dò tín hiệu FPV di động với vali phạm vi 3km với máy dò dải đầy đủ có thể có được hướng bay khôn |
|---|---|
| Dải phát hiện | 900 MHz, 1,2 GHz, 2,4 GHz, 5,2 GHz, 5,8 GHz |
| Phát hiện qty | ≥20 máy bay không người lái |
| Kích thước | 50mm * 420mm * 220mm |
| Thời gian làm việc | 4 tiếng |
| tên | Đã sửa lỗi 6-10 dải máy bay không người lái FPV bằng máy bay không người lái và báo động máy bay khô |
|---|---|
| Số Anten | 6-10 (theo nhu cầu của khách hàng) |
| Nguồn cung cấp điện | 24V 5A |
| Tiêu thụ năng lượng | 300w |
| Trọng lượng | 20kg |
| tên | Máy bay máy bay không người lái cầm tay với chức năng tìm hướng có thể xác định máy bay không người |
|---|---|
| Khám phá phạm vi | 1-2km |
| Kích thước màn hình | 3,5 inch |
| Tuổi thọ pin | ≥4h |
| Thời gian đáp ứng | <5S |