| Model NO. | Hobit SP3 |
|---|---|
| FPV Detection | 300MHz-6.2GHz |
| Weight | 25kg |
| Jamming Frequency | 800-900MHz, 1.2GHz, 1.5 GHz, 2.4 GHz, 5.2GHz, 5.8GHz |
| Jammer Range | 3km |
| Mẫu số | Hobit S1 |
|---|---|
| Phát hiện FPV | 300 MHz-6.2GHz |
| Cân nặng | 18kg |
| Băng tần số gây nhiễu | 433 MHz 900MHz 1.2GHz 1.4GHz 2,4GHz 5,2GHz 5,8 GHz |
| Chiều cao phát hiện | 0-500m |
| tên | Polaris Hobit P3 Pro |
|---|---|
| Tần số gây nhiễu | 900MHz, 1.5GHz, 2.4GHz, 5.8GHz |
| Phạm vi | 1-1,5KM |
| Vật liệu | Matal & nhựa |
| Kích thước | 300mm*260mm*140mm |
| Băng thông phát hiện | 70 MHz-6GHz |
|---|---|
| Phát hiện trọng tâm | 433 MHz, 900 MHz, 2,4GHz, 5,2GHz, 5,8 GHz |
| UAV đồng thời | ≥150pcs |
| Chiều cao phát hiện thấp nhất | ≤0 mét |
| Tốc độ phát hiện | ≥99,99% |
| Mô hình NO. | Hobit SP1 |
|---|---|
| Khám phá FPV | 300 MHz-6.2GHz |
| Trọng lượng | 25kg |
| Tần suất gây nhiễu | 800-900 MHz, 1,2GHz, 1,5 GHz, 2,4 GHz, 5,2GHz, 5,8 GHz |
| Phạm vi gây nhiễu | 3km |
| thời gian làm việc | ≥1 giờ |
|---|---|
| Tiêu thụ năng lượng | ≤ 30W |
| bảo vệ quốc tế | IP55 |
| Bán kính nhiễu | 1-2km |
| Dải nhiễu | 900MHz, 1.5GHz, 2.4GHz, 5.8GHz |
| tên | Polaris Hobit P1s |
|---|---|
| Dải nhiễu | 900 MHz/1,5GHz/2,4GHz/5,8GHz |
| thời gian làm việc | ≥1 giờ |
| Màu sắc | Tất cả bạc nhôm |
| Tiêu thụ năng lượng | ≤ 30W |
| Detection bandwidth | 70 MHz - 6 GHz |
|---|---|
| FPV detection range | 300 MHz - 6.2 GHz |
| Max UAV detection | 150 pcs |
| Lowest detection height | ≤0 meters |
| Detection rate | 99.99% |
| Mô hình NO. | Hobit S1 |
|---|---|
| Khám phá FPV | 300 MHz-6.2GHz |
| Trọng lượng | 18kg |
| Băng tần số gây nhiễu | 433 MHz 900MHz 1.2GHz 1.4GHz 2,4GHz 5,2GHz 5,8 GHz |
| chiều cao phát hiện | 0-500m |
| Tần số | 900 MHz/1,5GHz/2,4GHz/5,8GHz |
|---|---|
| thời gian làm việc | ≥1 giờ |
| Tiêu thụ năng lượng | ≤ 30W |
| Sự thuận tiện | Đèn cầm tay |
| Màu sắc | nhôm bạc |