| tên | Polaris Hobit As-18 |
|---|---|
| Băng tần | 70 MHz - 6 GHz |
| Ban nhạc FPV | Tín hiệu tương tự 300 MHz-6.2GHz của máy bay không người lái FPV |
| Màu sắc | đen trắng |
| Trọng lượng | Cơ sở matel và tấm chắn nhựa |
| Tên | Máy dò không người lái di động cao nhận ra tín hiệu máy bay không người lái Fpv và tiếp tục với thiế |
|---|---|
| Khám phá phạm vi | 3-10KM |
| Kích thước màn hình | 7,5 inch |
| Phát hiện dải tần | 300M-6GHz |
| Tuổi thọ pin | ≥6h |
| tên | Polaris Hobit S18 |
|---|---|
| GPS giả mạo | Vâng |
| Băng tần | 70 MHz - 6GHz, Phát hiện tập trung vào 433 MHz 、 868MHz 、 915MHz 、 2,4GHz 、 5,2GHz 、 5,8 GHz |
| Máy bay không người lái | Tín hiệu tương tự 300 MHz-6.2GHz của máy bay không người lái FPV |
| Phạm vi | 10km |
| tên | Máy bay phản lực máy bay không người lái cầm tay 1km có thể nhắm mục tiêu máy bay không người lái FP |
|---|---|
| phạm vi gây nhiễu | 1km |
| Chế độ cảnh báo | Cảnh báo âm thanh/trực quan |
| Hành động góc | 30° |
| Thời gian đáp ứng | <3 giây |
| Detection Technology | Radio Spectrum Detection |
|---|---|
| Detect Model Library | 400+ |
| Night Detection Distance | ≥5KM |
| Working Temperature | -20℃~+55℃ |
| Location Refresh Time | ≤30s |
| tên | Polaris Hobit D3 |
|---|---|
| Băng tần | 2.4GHz, 5.8GHz |
| FPV | Vâng |
| ADS-B | Vâng |
| Cảm biến | Máy phân tích phổ |
| Phát hiện trọng tâm | 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2,4GHz, 5,2GHz, 5,8 GHz |
|---|---|
| Băng tần | 70MHz-6GHz |
| Trọng lượng | 136kg |
| Tỷ lệ phát hiện | 99,99 % |
| phạm vi gây nhiễu | 2km |
| Working | 24*7hours Ongoing Working. |
|---|---|
| Sounding Position | 0°~360°(Omni-directional Antenna) |
| Night Detection Distance | ≥5KM |
| Single Package Size | 500×500×700mm |
| Main Detection Bands | 900MHz,1.4GHz,2.4GHz,5.2GHz,5.8GHz |
| Ứng dụng | Trung tâm Hội nghị |
|---|---|
| Dải tần số | 70 MHz - 6GHz |
| Tính thường xuyên | 300 MHz-6.2GHz |
| Phạm vi phát hiện | 5-15KM |
| Phổ phát hiện | 100 MHz - 10GHz |
| tên | Máy dò tín hiệu UAV FPV cố định 10km với chức năng tìm hướng và gây nhiễu máy bay không người lái |
|---|---|
| Khám phá phạm vi | 5-10KM |
| Thời gian đáp ứng | <5S |
| chế độ báo động | Chế độ kép âm thanh và rung |
| Hướng Tìm khoảng cách | 3-5km |