| Phạm vi máy dò | 10km |
|---|---|
| Dải phát hiện | FULL BANDS FPV, RF Phát hiện |
| Các ban nhạc gây nhiễu | 5725-5850MHz 、 2400-2500MHz 、 5150-5250MHz 860-928MHz 、 428-435MHz |
| phạm vi gây nhiễu | 3km |
| Hướng tắc | 60 độ / 1 khu vực |
| Tên sản phẩm | Phát hiện được phát hiện 10km 3km đánh chặn FPV PRPV 30MHz-6.2GHz Chống máy bay không người lái chốn |
|---|---|
| Các dải phát hiện UAV | 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2,4GHz, 5,2GHz, 5,8 GHz |
| Bảo mật dữ liệu | Quản lý chứng chỉ và mã hóa dữ liệu về độ tin cậy và bảo mật dữ liệu |
| Phạm vi phát hiện | Lên đến 10KM |
| Khám phá FPV | Tín hiệu tương tự 300 MHz-6.2GHz của máy bay không người lái FPV |
| tên | Polaris Hobit As-18 |
|---|---|
| Băng tần | 70 MHz - 6 GHz |
| Ban nhạc FPV | Tín hiệu tương tự 300 MHz-6.2GHz của máy bay không người lái FPV |
| Màu sắc | đen trắng |
| Trọng lượng | Cơ sở matel và tấm chắn nhựa |
| Jamming Range | ≥ 2km |
|---|---|
| Networking | Cloud server network multiple devices, remote control through mobile terminal |
| Weight | 136kg |
| Frequency Band | 70Mhz-6Ghz |
| Detection Rate | 99.99 % |
| Tốc độ phát hiện | ≧ 99,99 % |
|---|---|
| Chiều cao phát hiện thấp nhất | ≤0 mét |
| Số lượng UAV tối đa | ≧150 chiếc |
| Băng thông phổ phát hiện | 70 MHz - 6GHz |
| Phát hiện FPV | Tín hiệu tương tự 300 MHz-6.2GHz của máy bay không người lái FPV |
| Tên | Máy dò không người lái di động cao nhận ra tín hiệu máy bay không người lái Fpv và tiếp tục với thiế |
|---|---|
| Khám phá phạm vi | 3-10KM |
| Kích thước màn hình | 7,5 inch |
| Phát hiện dải tần | 300M-6GHz |
| Tuổi thọ pin | ≥6h |
| tên | Polaris Hobit S18 |
|---|---|
| GPS giả mạo | Vâng |
| Băng tần | 70 MHz - 6GHz, Phát hiện tập trung vào 433 MHz 、 868MHz 、 915MHz 、 2,4GHz 、 5,2GHz 、 5,8 GHz |
| Máy bay không người lái | Tín hiệu tương tự 300 MHz-6.2GHz của máy bay không người lái FPV |
| Phạm vi | 10km |
| tên | Máy bay phản lực máy bay không người lái cầm tay 1km có thể nhắm mục tiêu máy bay không người lái FP |
|---|---|
| phạm vi gây nhiễu | 1km |
| Chế độ cảnh báo | Cảnh báo âm thanh/trực quan |
| Hành động góc | 30° |
| Thời gian đáp ứng | <3 giây |
| Phạm vi phát hiện | 500 m–5 km |
|---|---|
| Tuổi thọ pin | Xấp xỉ. 6 giờ (pin đơn) |
| Dải tần số | Phát hiện FPV kỹ thuật số lõi 300 MHz–13,4 GHz |
| Cân nặng | 2,5kg (có ăng-ten và pin) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +55°C |
| Detection Technology | Radio Spectrum Detection |
|---|---|
| Detect Model Library | 400+ |
| Night Detection Distance | ≥5KM |
| Working Temperature | -20℃~+55℃ |
| Location Refresh Time | ≤30s |