| tên | Polaris Hobit Station-7 |
|---|---|
| Băng tần | 300MHz-6GHz |
| Loại | Máy dò tần số vô tuyến |
| Màu sắc | Màu đen |
| Vật liệu | Matel và nhựa |
| Tần số phát hiện | 300 MHz-6.2GHz |
|---|---|
| Cân nặng | 18kg |
| Kích thước | 510x510x710mm |
| Phạm vi phát hiện | 10km |
| Góc phát hiện | 360 ° |
| Tần số phát hiện | 300 MHz-6.2GHz |
|---|---|
| Cân nặng | 18kg |
| Kích thước | 510x510x710mm |
| Phạm vi phát hiện | 10km |
| Góc phát hiện | 360 ° |
| tên | Polaris Hobit A5 |
|---|---|
| Băng thông phổ phát hiện | 433MHz 、 900 MHz 、 2,4GHz 、 5,2GHz 、 5,8 GHz |
| Quỹ đạo chuyến bay | Có thể được theo dõi |
| Công nhận chính xác | ≧ 400 mẫu UAV khác nhau |
| góc phát hiện | 360 độ |
| Phát hiện băng tần | 300MHz đến 6GHz |
|---|---|
| Khám phá phạm vi | Lên đến 10KM |
| Sự thuận tiện | Đèn cầm tay |
| Cấu trúc | 300mm*260mm*140mm |
| Trọng lượng | 3,5kg |
| Phổ phát hiện | 70 MHz - 6 GHz |
|---|---|
| Phát hiện trọng tâm | 433 MHz, 900 MHz, 2,4GHz, 5,2GHz, 5,8 GHz |
| Sàng lọc đồng thời | ≥150 UAV |
| Chiều cao phát hiện thấp nhất | ≤0 mét |
| Tốc độ phát hiện | ≥99,99% |
| Kích thước | 300mm*260mm*140mm |
|---|---|
| Khám phá phạm vi | 1-2km |
| Phạm vi gây nhiễu | 1km |
| Tiêu thụ năng lượng | ≤ 30W |
| Sự can thiệp phòng thủ | 900MHz, 1.5GHz, 2.4GHz, 5.8GHz |
| Phạm vi phát hiện | 5-10KM |
|---|---|
| Khám phá FPV | 300 MHz-6.2GHz |
| Phổ phát hiện | 70 MHz - 6GHz |
| Công nghệ | Phát hiện dải tần |
| Trọng lượng | 18kg |
| Băng thông phát hiện | 70 MHz - 6GHz |
|---|---|
| Phạm vi phát hiện | Lên đến 10KM |
| Vị trí máy bay không người lái | Trong vòng 3 km |
| góc phát hiện | 360° |
| Năng lượng cản trở | Điều chỉnh |
| Phạm vi | 5-10KM |
|---|---|
| Khám phá FPV | 300 MHz-6,2 GHz |
| Tần suất | 70MHz-6GHz |
| Phổ tập trung | 433MHz 、 868MHz 、 915MHz 、 2,4GHz 、 5,2GHz 、 5,8GHz |
| Tỷ lệ phát hiện | ≥99% |