| Product Size | 160×160×420mm |
|---|---|
| Detection Drone Speed | 0.5m/s~30m/s |
| Location Refresh Time | ≤30s |
| Distance Accuracy | ≤10m |
| Main Detection Bands | 900MHz,1.4GHz,2.4GHz,5.2GHz,5.8GHz |
| Mẫu số | Hobbit SP4 |
|---|---|
| Phát hiện FPV | 300 MHz-6.2GHz |
| Cân nặng | 25kg |
| Tần số gây nhiễu | 800-900 MHz, 1,2GHz, 1,5 GHz, 2,4 GHz, 5,2GHz, 5,8 GHz |
| Phạm vi gây nhiễu | 3km |
| tên | Polaris Hobit Station-10 |
|---|---|
| Băng tần | 70 MHz - 6 GHz |
| Kích thước | Đường kính 400mm, chiều cao 410mm |
| Loại | Máy dò tần số vô tuyến |
| Trọng lượng | 8kg |
| tên | Polaris Hobit J2 |
|---|---|
| Băng tần | 1.4GHz-6GHz |
| Phạm vi | 1-1,5KM |
| Tuổi thọ pin | 1h |
| Ban nhạc Jamming | 433 MHz, 900 MHz, 1,2GHz, 1,5GHz, 2,4GHz, 5,8 GHz |
| tên | Polaris Hobit SP! |
|---|---|
| Băng tần | 70MHz-6GHz |
| Các dải phát hiện UAV | 433 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2,4GHz, 5,2GHz, 5,8 GHz |
| Phạm vi phát hiện | Lên đến 10KM |
| phạm vi gây nhiễu | 2km |
| Bán kính phát hiện | 10km |
|---|---|
| Phạm vi phát hiện FPV | 300 MHz-6.2GHz |
| Trọng lượng | 18kg |
| Thư viện Mẫu Máy bay Không người lái | ≥400 |
| Băng Tần Gây Nhiễu | 433MHz, 900MHz, 1.2GHz, 1.4GHz, 2.4GHz, 5.2GHz, 5.8GHz |
| Detection bandwidth | 70 MHz - 6 GHz |
|---|---|
| FPV detection range | 300 MHz - 6.2 GHz |
| Max UAV detection | 150 pcs |
| Lowest detection height | ≤0 meters |
| Detection rate | 99.99% |
| Model NO. | Hobit SP1 |
|---|---|
| Detection Spectrum | 70MHz-6GHz |
| Weight | 18kg |
| Jamming Frequency | 800-900MHz, 1.2GHz, 1.5GHz, 2.4GHz, 5.2GHz, 5.8GHz |
| Dimensions | 510x510x710mm |
| Tần số phát hiện | 300 MHz-6.2GHz |
|---|---|
| Cân nặng | 25kg |
| Tần số gây nhiễu | 900MHz, 1.2GHz, 1.5GHz, 2.4GHz, 5.2GHz, 5.8GHz |
| Phạm vi gây nhiễu | 3km |
| Kích thước | 510x510x710mm |
| Mô hình NO. | Hobit S1 |
|---|---|
| Khám phá FPV | 300 MHz-6.2GHz |
| Trọng lượng | 18kg |
| Băng tần số gây nhiễu | 433 MHz 900MHz 1.2GHz 1.4GHz 2,4GHz 5,2GHz 5,8 GHz |
| chiều cao phát hiện | 0-500m |